Bỏ qua nội dung chính

Tra cứu CSDL

Tìm kiếm
Trang chủ
Tra cứu
Thư viện số
Thư viện Koha
Bộ sưu tập
Video
Sản phẩm thông tin
Quan tri CMs
  
Thư viện Tỉnh Đồng Nai > Tra cứu CSDL > Chủ đề theo "Dictionaries"  

Chủ đề theo "Dictionaries"

Modify settings and columns

Nội dung tìm: Từ điển
Tìm nâng cao
 
Từ điển
Từ điển
Từ điển
Từ điển
Loại tài liệu:
Ngôn ngữ:
Số nhan đề trên 1 trang
(s)
*Giữ phím Ctrl để chọn nhiều thư viện
Thư viện nội bộ - Local Catalog
Bạn tìm: [Nhan đề]="Dictionaries"
Số mẫu tin tìm thấy: 172
# Mô tả
1 Hồ Vĩnh Thuận
Từ điển điện tử viễn thông - tin học Anh - Pháp - Việt / Hồ Vĩnh Thuận. - H. : Thông kê, 1996
753 tr. ; 19 cm
Ký hiệu PL:  6T7.3(03) ; 4(N523)(03)=P=V  T 550 Đ ;
Giá:  48.000 VND
Số ĐKCB:  1996/PĐ/VV 35300 ; 2003/PTC/VV 147
2 Tạ Văn Hùng
Từ điển Anh - Việt đồng nghĩa, phản nghĩa = A basic dictionary of synonyms and antonyms/ Tạ Văn Hùng, Lê Hân, Nguyễn Thị Tuyết. - H. : Thế giới , 1994
590 tr. ; 16 cm
Ký hiệu PL:  4(N523)(03)=V  T 550 Đ
Giá:  21.000 VND
Số ĐKCB:  1996/PM/VN 51677-678 ; 1996/PĐ/VN 1499-1500
3 Nguyễn Ngọc Hải
Từ điển công nghệ sinh học Việt - Pháp - Anh : ( Kèm giải thích ) khoảng 2.500 thuật ngữ / Nguyễn Ngọc Hải. - H. : Khoa Học và Kỹ Thuật, 1997
324 tr. ; 21 cm
Ký hiệu PL:  57(03) ; 4(N522)=N=V  T 550 Đ ;
Giá:  27.000 VNĐ
Số ĐKCB:  1997/PĐ/VV 37507
4 Bùi Phụng
Từ điển Anh Việt phổ thông = English Vietnamese dictionary / Bùi Phụng. - H. : Văn hóa, 1997
508 tr. ; 15 cm
Ký hiệu PL:  4(N523)(03)=V  T 550 Đ
Giá:  12.000 VND
Số ĐKCB:  1997/PĐ/VN 1638-1639 ; 2003/PTC/VN 2208-2209
5 Trần Văn Chánh
Từ điển kinh tế thương mại Anh - Việt giản yếu / Trần Văn Chánh. - TP. HCM. : Nxb. Trẻ , 1996
985 tr ; 16 cm
Ký hiệu PL:  33(03) ; 4(N523)(03)=V  T 550 Đ ;
Giá:  50.000 VND
Số ĐKCB:  2014/TC/VV 4135 ; 2007/PTC/VV 2214
6 Từ điển kiến trúc Anh - Việt bằng hình = A visual English - Vietnamese dictionary of architecture / Tạ Văn Hùng, Trương Ngọc Điệp, Tôn Thất Hồ, Trần Thế San. - H. : Thế giới, 1997
328 tr. : minh họa ; 32 cm
Ký hiệu PL:  72(03) ; 4(N523)(03)=V  T 550 Đ ;
Giá:  65.000 VND
Số ĐKCB:  1997/PĐ/VL 3337
7 Eastman, P.D
Từ điển tiếng Anh cho trẻ em " Con mèo đội mũ " : 1350 từ / P.D. Eastman ; Nguyễn Vũ Văn dịch và phiên âm. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ, 1995
134 tr. ; 27 cm
Ký hiệu PL:  4(N523)(03)=V  T 550 Đ
Giá:  47.000 VND
Số ĐKCB:  1997/PĐ/VL 3374-3375 ; 1997/PTN/VL 438-440
8 Từ điển giải thích thành ngữ tiếng Việt / Nguyễn Như Ý (chủ biên), Hoàng Văn Hành, Lê Xuân Thại. - H. : Giáo dục, 1995
731 tr. ; 21 cm
Ký hiệu PL:  4(V)(03)  T 550 Đ
Giá:  73.000 VND
Số ĐKCB:  2003/PTC/VV 193
9 Tạ Hùng
Từ điển hóa học = Dictionary of chemitry : Illustrations. Explanation / Tạ Hùng, Bích Thủy. - Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai, 1997
328 tr. ; 16 cm
Ký hiệu PL:  54(03) ; 4(N523)=V  T 550 Đ ;
Giá:  .000 VND
Số ĐKCB:  1997/PĐ/VN 1672 - 1673 ; 1997/PM/VN 53601-602 ; 2007/PLĐ/VN 5501 - 5502
10 Hoàng Văn Lộc
Từ điển Anh - Việt = English - Vietnamese dictionary / Hoàng Văn Lộc. - In lần thứ 4. - Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai, 1998
1158 tr. ; 16 cm
Ký hiệu PL:  4(N523))(03)=V  T 550 Đ
Giá:  .000 VND
Số ĐKCB:  1998/PXBP/VN 2646
                     
  Lưu trữ tài liệu tìm thấy>>


  
Xem: 
Sắp xếp theo Tệp đính kèmDùng phím SHIFT+ENTER để mở menu (cửa sổ mới).
Không có thông tin danh sách "Chủ đề theo "Dictionaries"" này.