Nhan đề :
Sổ tay hướng dẫn công tác phát triển văn hoá đọc - Một số hoạt động và dịch vụ thư viện phục vụ thiếu nhi / Nguyễn Thị Ngọc Mai...[et al.]
Xuất bản : H. : Văn hóa dân tộc , 2026
Mô tả vật lý : 65 tr. ; 21 cm
Giá tiền : 9786047046690 : 000đ 5000b
Phân loại : 027.625
/ S 450 T
| 23
;
Tóm tắt : Nội dung sách gồm 5 chuyên đề: Nhóm hoạt động thư viện cơ bản; Nhóm dịch vụ thư viện cơ bản; Hoạt động bổ trợ, truyền thông và gắn kết cộng đồng; Ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động thư viện phục vụ thiếu nhi; Điều kiện triển khai và lưu ý thực tiễn. ;
Đăng ký cá biệt : 2026/PĐ/VV 96787 ;
2026/PM/VV 139967 - 139968 ;
2026/LĐ/VV 173173 - 173179 ;
Chủ đề : Thư viện công cộng -
Văn hóa đọc -
Thiếu nhi -
Phát triển -
Thư viện phục vụ thiếu nhi -
Hoạt động thư viện -
Dịch vụ thư viện -
| LDR | | 01666cam a2200301 a 4500 |
| 001 | | 182273 |
| 005 | | 20261014105036.0 |
| 008 | | 261014b |||||||| |||||||||||||| |
| 020 | | |a9786047046690 : |c000đ |d5000b |
| 040 | | |aDGNLIB00 |bvie |eAACR2 |
| 041 | 0 | |avie |
| 044 | | |avm |
| 082 | 04 | |a027.625 |bS 450 T |223 |
| 245 | 00 | |aSổ tay hướng dẫn công tác phát triển văn hoá đọc - Một số hoạt động và dịch vụ thư viện phục vụ thiếu nhi / |cNguyễn Thị Ngọc Mai...[et al.] |
| 260 | | |aH. : |bVăn hóa dân tộc , |c2026 |
| 300 | | |a65 tr. ; |c21 cm |
| 504 | | |aPhụ lục: tr. 53-62 |
| 520 | 3 | |aNội dung sách gồm 5 chuyên đề: Nhóm hoạt động thư viện cơ bản; Nhóm dịch vụ thư viện cơ bản; Hoạt động bổ trợ, truyền thông và gắn kết cộng đồng; Ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động thư viện phục vụ thiếu nhi; Điều kiện triển khai và lưu ý thực tiễn. |
| 541 | | |aSách tặng |
| 650 | 4 | |aThư viện công cộng |xVăn hóa đọc |xThiếu nhi |xPhát triển |
| 653 | | |aThư viện phục vụ thiếu nhi |aHoạt động thư viện |aDịch vụ thư viện |
| 700 | 0 | |aNguyễn Thị Ngọc Mai , |cTS , |ebiên soạn |
| 700 | 0 | |aLê Tùng Sơn , |cTS , |ebiên soạn |
| 700 | 0 | |aLê Thị Thanh Hà , |cThS , |ebiên soạn |
| 700 | 0 | |aNguyễn Thị Phương Nhung |cCN , |ebiên soạn |
| 852 | | |j2026/PĐ/VV 96787 |
| 852 | | |j2026/PM/VV 139967 - 139968 |
| 852 | | |j2026/LĐ/VV 173173 - 173179 |